Hồi ấy, vùng đất phía tây sông Hậu còn rộng mênh mông. Nhìn từ trên cao xuống, đất đai trải ra như một tấm chiếu khổng lồ, chỗ xanh rì cỏ năng, chỗ trắng bạc phèn, chỗ lấp loáng nước lung linh dưới nắng. Có những buổi chiều, gió từ phía rừng tràm thổi về mang theo mùi bùn non ngai ngái, làm người ta đứng giữa đồng hoang mà nghe như có cả một dòng sông đang chảy trong lòng đất.
Con kinh Cái Sắn lúc ấy đã mở một đường dài xuyên qua vùng đất ấy, từ phía sông Hậu xuôi về hướng biển Tây. Dọc theo con kinh chính, người ta bắt đầu đào những con kinh nhỏ chạy ngang, vuông góc như những chiếc nan tre.
Người ta gọi chúng bằng những cái tên nghe rất lạ: Kinh A, Kinh B, Kinh C… Rồi Kinh 0, Kinh 1, Kinh 2… Những con kinh ấy, nhìn trên bản đồ, giống hệt bộ xương cá.
Nhưng đối với những người từ phương Bắc mới đặt chân xuống đây, chúng chẳng phải là xương cá.
Chúng là đường sống.
—
Ông Năm Rạng vốn là dân miền Tây chính hiệu. Ông sinh ra bên một nhánh sông nhỏ, lớn lên bằng nghề đặt lờ, giăng câu và biết nhìn con nước hơn nhìn mặt người.
Năm ấy, ông đã ngoài năm mươi. Một buổi sáng, ông chống chiếc xuồng ba lá dọc theo con kinh mới đào. Hai bên bờ còn trơ đất đỏ vàng. Những gốc tràm, bụi năng bị đào bật lên nằm ngổn ngang. Nước trong kinh đục ngầu, nổi từng váng phèn vàng như nước trà đặc.
Đi cùng ông là một người đàn ông miền Bắc tên Tư Lễ, mới đưa vợ con vào Nam chưa lâu. Tư Lễ đứng trước mũi xuồng, tay giữ chiếc nón lá đã bạc màu. Anh hỏi:
— Ông Năm, đất này trồng lúa được thiệt hả ông?
Ông Năm cười.
— Đất thì đất nào chẳng trồng được lúa. Chỉ có điều… nó có chịu cho mình trồng hay không thôi.
— Sao vậy ông?
Ông Năm cúi xuống, lấy mái dầm khuấy nước. Nước vàng đục cuộn lên.
— Phèn đó.
Tư Lễ nhìn dòng nước.
— Phèn cũng biết làm hại lúa sao?
— Nó không biết. Nhưng đất thì biết.
Ông Năm nói xong, chống sào cho xuồng đi tiếp. Hai bên bờ, từng tốp người đang đào đất. Tiếng cuốc bổ xuống nền đất nghe cộc… cộc… đều đặn. Người ta đào từ sáng tới chiều. Có chỗ đã thành bờ kinh cao quá đầu người. Tư Lễ nhìn quanh.
— Bao giờ mới hết hoang vậy ông?
Ông Năm ngước mắt nhìn cánh đồng.
— Khi nào ông thấy con nít chạy chơi đầy hai bên bờ kinh, lúc đó biết đất hết hoang.
Tư Lễ không nói gì. Anh chỉ nhìn về phía trước. Con kinh chạy thẳng tắp. Xa tít.
—
Mấy năm sau, người ta không còn gọi nơi ấy là đất hoang nữa. Những căn nhà mái lá mọc lên dọc bờ kinh. Rồi có nhà vách ván. Rồi những mái tôn sáng loáng dưới nắng.
Những người di cư từ phương Bắc đến đây khai phá đất. Người miền Tây cũng kéo tới. Có người làm ruộng. Có người câu cá. Có người mở quán nhỏ bên bờ kinh. Có người dựng một cây thánh giá bằng gỗ bên cạnh căn nhà mới.
Buổi sáng, ghe xuồng đi đầy kinh. Buổi chiều, tiếng trẻ con vang tiếng trên những con đường đất.
Cứ hai cây số lại có một con kinh ngang. Con này gặp con kia. Kính Cái Sắn dẫn nước từ sông Hậu theo đó mà đi vào kinh xương cá rồi tới ruộng. Nước phèn theo đó mà đi ra. Đất bắt đầu đổi màu.
Những đám cỏ năng ngày trước bị lúa nuốt dần. Mùa gặt đầu tiên, Tư Lễ đứng giữa ruộng, hai tay nâng một bó lúa lên khỏi đầu. Anh cười. Cười đến chảy nước mắt. Vợ anh đứng bên cạnh, ôm đứa con nhỏ. Đứa bé chưa biết gì. Nó chỉ nhìn những bông lúa vàng lay động trước gió. Tư Lễ nói:
— Có lúa rồi!
Ông Năm Rạng ngồi trên bờ, nhai miếng trầu, cười:
— Tôi đã nói rồi mà.
— Ông nói gì?
— Đất nào rồi cũng chịu người.
Tư Lễ nhìn ông.
— Không phải người chịu đất sao?
Ông Năm bật cười.
— Ờ… cũng phải.
Rồi ông nhìn ra cánh đồng.
— Nhưng muốn đất chịu người thì phải biết mở đường cho nước.
—

Năm ấy, xóm đạo mọc lên bên Kinh A. Một nhà nguyện nhỏ dựng bằng gỗ. Cây thánh giá trên nóc nhà nguyện nhìn xuống dòng kinh quanh năm nước chảy. Ngày Chúa nhật, tiếng chuông vang lên.
Leng keng… Leng keng…
Âm thanh chạy theo mặt nước, len qua những bờ ruộng, bay trên những mái nhà.
Có người chèo ghe đi lễ. Có người đi bộ. Có những đứa trẻ chân đất chạy trước, người lớn theo sau.
Con kinh ngày trước chỉ là một đường đất đầy bùn. Bây giờ nó mang theo tiếng chuông. Mang theo người. Mang theo lúa. Mang theo những chuyến ghe chở cá, chở gạo, chở củi, chở hàng hóa từ xóm này sang xóm khác.
Một con kinh nối một con kinh. Một xóm nối một xóm. Một đời người nối một đời người.
—
Nhưng có một mùa nước lớn, con kinh làm ông Năm Rạng sợ. Mưa nhiều ngày. Nước từ đầu nguồn đổ về. Gió thổi mạnh.
Nửa đêm, ông nghe tiếng nước vỗ bờ ầm ầm. Ông bật cửa bước ra. Trời tối đen. Không thấy ruộng. Không thấy cây. Chỉ thấy nước. Ông đứng trên bờ kinh, tay cầm cây đèn dầu. Bỗng phía xa có tiếng gọi:
— Ông Năm!
Ông quay lại. Tư Lễ đang chèo một chiếc xuồng nhỏ.
— Gì vậy?
— Bờ Kinh B sạt rồi!
Ông Năm lập tức xuống xuồng. Hai người chèo trong đêm. Nước đen ngòm. Gió quất lạnh mặt. Khi tới nơi, họ thấy một đoạn bờ kinh đã bị nước khoét sâu. Một số nhà dân phải dời đồ đạc lên chỗ cao. Tư Lễ nhìn dòng nước cuồn cuộn.
— Cũng chính con kinh này mà mình có ruộng.
Ông Năm im lặng. Một lúc sau ông nói:
— Cái gì cho mình sống cũng bắt mình biết giữ.
Tư Lễ nhìn ông.
— Ý ông là sao?
— Sông cho cá, nhưng cũng có nước dữ. Đất cho lúa, nhưng cũng có phèn. Con người cũng vậy. Có cái tốt trong mình thì phải biết giữ. Không giữ, cái tốt cũng thành tai họa.
Tư Lễ không hiểu hết câu nói ấy. Nhưng anh nhớ.
—
Nhiều năm trôi qua. Ông Năm Rạng mất. Tư Lễ già đi. Những đứa trẻ ngày trước chạy chân đất bên bờ kinh nay đã có con cái. Có những người trở về thăm quê cũ. Có người đi nơi khác lập nghiệp.
Nhưng những con kinh vẫn nằm đó. Kinh A. Kinh B. Kinh C. Kinh 1. Kinh 2. Kinh 3… Nhìn từ trên cao, chúng vẫn giống một bộ xương cá khổng lồ nằm giữa đồng bằng. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, đó không phải là bộ xương của một con cá chết. Đó là xương sống của một vùng đất đã sống dậy.
Một buổi chiều, Tư Lễ, lúc này đã gần tám mươi, ngồi trước nhà nhìn dòng kinh. Một đứa cháu hỏi:
— Ông nội, tại sao mấy con kinh này lại thẳng băng vậy?
Ông cười.
— Vì ngày xưa người ta đào vậy.
— Tại sao phải đào?
Ông nhìn ra cánh đồng. Nắng cuối ngày rơi xuống những bông lúa.
— Để nước đi.
— Nước đi đâu?
Ông chỉ tay về phía con kinh chính.
— Ra sông.
— Rồi sông đi đâu?
— Ra biển.
Đứa bé ngẫm nghĩ.
— Còn người?
Ông Tư Lễ nhìn nó thật lâu. Rồi ông nói:
— Người cũng vậy.
— Người đi đâu?
Ông đưa mắt nhìn cây thánh giá trên nóc nhà thờ xa xa. Tiếng chuông chiều vừa ngân lên, theo gió bay dọc con kinh.
— Đi qua một đời.
Ông ngừng lại.
— Nhưng đi đâu thì phải biết mình đang đi về đâu.
Đứa bé không hiểu. Nó chạy xuống bờ kinh chơi. Ông Tư Lễ vẫn ngồi đó. Dòng nước lặng lẽ chảy từ sông Hậu qua Cái Sắn qua những con kinh ngang qua ruộng lúa qua những xóm làng. Rồi nó xuôi về biển Tây.
Trên mặt nước, ánh chiều đỏ như màu mật. Ông già nhìn theo dòng nước, bỗng nhớ tới ngày đầu tiên mình đặt chân xuống vùng đất này: đất phèn, cỏ năng, nước vàng và một con kinh mới đào chạy dài trước mặt. Ngày ấy, ông chưa có nhà, chưa có ruộng, hưa có mùa gặt. Ông chỉ có một niềm tin rất nhỏ rằng rồi sẽ có ngày đất này thành quê hương. Ông mỉm cười. Và lần đầu tiên trong đời, ông hiểu câu nói của ông Năm Rạng năm nào:
Muốn đất chịu người, trước hết phải biết mở đường cho nước.
Ngoài kia, tiếng chuông nhà thờ lại vang lên. Con kinh vẫn chảy. Và quê hương, từ những đường nước nhỏ bé ấy, vẫn âm thầm lớn lên.
Để lại bình luận