CÁI CHẾT TRONG ÁNH SÁNG ĐỨC TIN
Có những sự thật của đời người chúng ta có thể né tránh một thời gian, nhưng không thể né tránh mãi. Có những câu hỏi chúng ta có thể gác sang một bên khi còn khỏe mạnh, còn bận rộn, còn chạy theo bao công việc, nhưng rồi sẽ có một ngày chính cuộc đời buộc chúng ta phải đối diện. Cái chết là một sự thật như thế. Người ta có thể không muốn nói đến cái chết. Người ta có thể sợ những bệnh viện, sợ tiếng chuông báo tử, sợ một chiếc quan tài, sợ một nghĩa trang, sợ một căn phòng bỗng trở nên trống vắng sau khi một người thân yêu ra đi. Nhưng dù chúng ta muốn hay không, cái chết vẫn đứng ở cuối con đường của mọi kiếp người. Không ai giàu đến mức có thể mua thêm cho mình một ngày sống. Không ai quyền lực đến mức ra lệnh cho tử thần tránh khỏi nhà mình. Không ai trẻ đến mức có thể chắc chắn rằng mình còn nhiều năm phía trước. Và cũng không ai đạo đức đến mức được miễn khỏi quy luật sinh tử của thân phận con người.
Nhưng người Kitô hữu đứng trước cái chết không giống như người không có niềm hy vọng. Chúng ta đau, nhưng không tuyệt vọng. Chúng ta khóc, nhưng nước mắt của chúng ta không phải là tiếng khóc của người thấy tất cả đã chấm hết. Chúng ta tiếc nhớ, chúng ta hụt hẫng, chúng ta cảm thấy căn nhà vắng đi một tiếng nói, bàn ăn thiếu một chỗ ngồi, điện thoại không còn một người để gọi, một khuôn mặt thân quen chỉ còn có thể nhìn lại trong tấm hình. Những điều ấy rất thật. Đức tin không bắt con người phải giả vờ mạnh mẽ. Đức tin không bảo chúng ta rằng mất một người thân thì đừng khóc. Chính Đức Giêsu đã khóc trước mồ Lazarô. Người biết nỗi đau chia lìa của con người. Người không trách những giọt nước mắt. Nhưng Người bước vào giữa những giọt nước mắt ấy để nói một lời mà chỉ mình Người có thể nói: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống.”
Đó chính là điều làm cho cái chết trong đức tin Kitô giáo mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Cái chết vẫn là đau đớn. Cái chết vẫn là chia lìa. Cái chết vẫn làm trái tim con người tan vỡ. Nhưng cái chết không còn là bức tường cuối cùng. Nó trở thành một cánh cửa. Một cánh cửa mà con người phải đi qua để bước từ cõi tạm vào cõi vĩnh hằng, từ đời sống hữu hạn vào sự sống nơi Thiên Chúa, từ cuộc hành hương dưới thế vào nhà Cha trên trời.
Có lẽ một trong những bi kịch lớn nhất của con người thời nay là người ta sống như thể mình sẽ không bao giờ chết. Người ta tích lũy, tranh giành, hơn thua, giận hờn, kiện tụng, bon chen, ganh tị, làm tổn thương nhau chỉ vì những điều mà một ngày kia tất cả đều phải bỏ lại. Một căn nhà lớn đến đâu, khi nhắm mắt cũng không mang theo được một viên gạch. Một tài khoản có bao nhiêu con số, khi hơi thở cuối cùng dừng lại cũng không mua nổi một giây. Một chức vụ cao đến đâu, khi nằm xuống người ta cũng chỉ gọi mình bằng hai chữ “người quá cố”. Những danh xưng mà cả đời ta cố giữ rồi cũng sẽ được đặt xuống. Giám đốc cũng đặt xuống. Giáo sư cũng đặt xuống. Linh mục cũng đặt xuống. Giám mục cũng đặt xuống. Người giàu đặt xuống. Người nghèo đặt xuống. Cuối cùng chỉ còn lại một con người đứng trước mặt Thiên Chúa với cuộc đời mình đã sống.
Cái chết vì thế là một bài giảng rất nghiêm khắc nhưng cũng rất cần thiết. Nó nói với chúng ta rằng đời này không phải là tất cả. Nó nhắc chúng ta rằng thời gian là một hồng ân có giới hạn. Nó buộc chúng ta phải tự hỏi: nếu hôm nay là ngày cuối cùng của tôi thì tôi còn điều gì chưa kịp làm? Có một người nào tôi cần xin lỗi mà tôi vẫn trì hoãn? Có một người nào tôi cần tha thứ nhưng tôi cứ giữ mãi trong lòng? Có cha mẹ già nào đang chờ một cuộc điện thoại của tôi? Có một người vợ, một người chồng, một đứa con đang ở ngay bên cạnh mà tôi đã quá bận để yêu thương? Có một bổn phận nào với Chúa mà tôi cứ hẹn ngày mai? Có một bí tích hòa giải mà tôi đã bỏ lâu ngày? Có một thánh lễ mà tôi luôn nói rằng khi nào rảnh rồi đi? Có một đời sống mà tôi cứ tưởng còn rất dài nên cứ chậm chạp trong việc trở về?
Cái chết làm cho rất nhiều điều chúng ta từng xem là lớn bỗng trở nên nhỏ. Một cuộc cãi nhau từng khiến hai anh em không nhìn mặt nhau nhiều năm, đứng trước một quan tài, bỗng trở nên vô nghĩa. Một vài đồng tiền từng khiến người thân giành giật nhau, trước một nấm mồ bỗng trở nên quá rẻ. Một câu xúc phạm mà chúng ta giữ trong lòng mười năm, trước sự ngắn ngủi của kiếp người bỗng trở thành một gánh nặng không đáng mang. Bao nhiêu người đã từng ước: “Giá như tôi gọi cho người ấy sớm hơn.” “Giá như tôi nói lời xin lỗi.” “Giá như hôm đó tôi đừng nóng giận.” “Giá như tôi dành thêm một chút thời gian.” Nhưng trước cái chết, có những chữ “giá như” không còn cơ hội sửa lại nữa.
Vì thế, suy nghĩ về cái chết không phải để chúng ta bi quan, nhưng để chúng ta sống tử tế hơn. Không phải để sợ hãi, nhưng để biết quý từng ngày. Không phải để buông xuôi, nhưng để biết điều gì thực sự đáng giữ. Người nhớ mình sẽ chết thường biết sống khiêm nhường hơn. Người nhớ mình sẽ chết sẽ bớt muốn thắng người khác trong mọi cuộc tranh luận. Người nhớ mình sẽ chết sẽ hiểu rằng có những lúc thua một câu nói lại giữ được một gia đình, nhường một bước lại cứu được một tình bạn, tha thứ một lỗi lầm lại giải thoát chính trái tim mình.
Đối với người có đức tin, cái chết còn là thời khắc trao trả. Cả cuộc đời chúng ta là một cuộc nhận lãnh. Khi sinh ra, đôi bàn tay chúng ta trắng. Chúng ta nhận sự sống. Nhận cha mẹ. Nhận một mái nhà. Nhận sức khỏe. Nhận trí tuệ. Nhận khả năng. Nhận tình yêu. Nhận ơn gọi. Nhận thời gian. Nhận những con người được Chúa đặt vào đời mình. Rồi chúng ta dùng những điều đã nhận ấy để sống, để yêu thương, để phục vụ, để xây dựng. Và đến một ngày, Chúa nhẹ nhàng gọi chúng ta trao lại tất cả.
Có người trao lại khi mái tóc đã bạc trắng. Có người trao lại khi con cái đã trưởng thành. Có người trao lại khi công việc gần như hoàn tất. Nhưng cũng có người phải trao lại rất sớm. Có người đang khỏe mạnh bỗng ra đi. Có người đang mang một trọng trách lớn. Có người còn bao nhiêu kế hoạch. Có người vừa mới bắt đầu một hành trình. Chính những cái chết bất ngờ làm chúng ta bàng hoàng, bởi chúng phá vỡ một ảo tưởng rất sâu trong con người: ảo tưởng rằng cuộc đời thuộc quyền sở hữu của mình.
Thật ra không ai sở hữu ngày mai. Ngày mai là món quà nếu Thiên Chúa ban cho. Chúng ta lập kế hoạch, nhưng kế hoạch không phải là lời bảo đảm. Chúng ta mua vé cho tháng tới, hẹn nhau sang năm, dự tính mười năm nữa, nhưng không ai cầm được tương lai trong tay. Vì vậy người Kitô hữu không sống buông thả, cũng không sống hoảng sợ. Chúng ta làm việc hôm nay như thể còn cả đời để phục vụ, nhưng cũng sống hôm nay như thể tối nay có thể phải trả lại mọi sự cho Chúa.
Điều này càng rõ ràng hơn nơi đời sống của một linh mục. Suốt nhiều năm, một linh mục đứng bên giường bệnh của giáo dân, xức dầu cho họ, cầu nguyện cho họ, làm phép xác cho họ, đi bên cạnh những gia đình đang tang chế. Linh mục đã biết bao lần đứng trước một quan tài mà nói: “Xin các thiên thần dẫn đưa linh hồn này vào thiên đàng.” Biết bao lần linh mục giơ cao Mình Máu Thánh Chúa để cầu cho những người đã qua đời. Biết bao lần linh mục tiễn người khác đến cửa ngõ của sự sống đời đời. Nhưng rồi sẽ đến một ngày chính người linh mục ấy nằm yên, hai tay không còn nâng chén thánh, đôi môi không còn đọc lời truyền phép, và cộng đoàn lại đứng quanh ngài để cầu nguyện: “Xin các thiên thần dẫn đưa cha về thiên đàng.”
Có một vẻ đẹp rất sâu xa trong điều ấy. Người từng cầu nguyện cho người khác giờ đây được người khác cầu nguyện cho. Người từng chúc lành cho dân Chúa giờ đây được Hội Thánh chúc lành lần cuối. Người từng trao Mình Thánh Chúa cho giáo dân giờ đây chính mình được trao vào lòng thương xót của Chúa. Người từng đứng bên bao ngôi mộ giờ đây cũng được đặt vào lòng đất. Đó không phải là thất bại của đời linh mục. Đó là sự hoàn tất cuối cùng của một đời dâng hiến.
Một linh mục khi chịu chức đã trao đôi tay mình vào tay Đức Giám mục. Cử chỉ ấy nói lên một điều rất đẹp: từ nay cuộc đời này không còn thuộc riêng mình. Những năm tháng sau đó được viết bằng những thánh lễ sáng sớm, những giờ ngồi tòa giải tội, những cuộc điện thoại lúc nửa đêm, những chuyến đi thăm bệnh nhân, những cuộc họp, những lớp giáo lý, những công trình, những nỗi lo mà giáo dân không thấy. Có những lần được cảm ơn, nhưng cũng không thiếu những lần bị hiểu lầm. Có những thành công được nhìn thấy, nhưng cũng có những hy sinh chẳng bao giờ ai biết. Linh mục sống giữa cộng đoàn, nhưng có những cô đơn chỉ linh mục biết. Linh mục nâng đỡ nhiều người, nhưng cũng có những lúc chính mình mệt mỏi mà chẳng biết tựa vào đâu ngoài Chúa.
Và khi bệnh tật đến, đời linh mục bước sang một hình thức phục vụ khác. Người linh mục không còn làm được nhiều việc như trước. Đôi tay yếu đi. Bước chân chậm lại. Giọng nói mệt hơn. Những lịch trình phải cắt bớt. Những công việc phải giao cho người khác. Có thể đây là lúc khó nhất, bởi một người đã quen phục vụ bỗng phải học để được người khác phục vụ. Một người đã quen cho đi bỗng phải học cách nhận lấy. Một người từng mạnh mẽ bỗng phải chấp nhận sự yếu đuối của chính mình.
Nhưng chính lúc ấy có khi sứ vụ lại đi vào chiều sâu nhất. Một linh mục nằm trên giường bệnh vẫn có thể là linh mục. Một linh mục không còn đi nhiều vẫn có thể hiến dâng. Một linh mục không còn đứng lâu trước bàn thờ vẫn có thể biến cả đau đớn của thân xác thành của lễ. Có những bài giảng được nói trên bục giảng. Nhưng cũng có những bài giảng được giảng bằng một thân xác đau yếu vẫn trung tín, bằng sự bình an giữa bệnh tật, bằng cách đón nhận giới hạn không than trách, bằng cách trao những ngày cuối cùng cho Chúa.
Thánh giá không chỉ được vác trong những biến cố lớn. Có những thập giá mang tên ung thư. Có những thập giá mang tên bệnh tim. Có những thập giá mang tên suy thận, đột quỵ, tuổi già, mất trí nhớ, cô đơn. Có những đau đớn mà người đứng bên cạnh không bao giờ hiểu hết. Người bệnh đôi lúc cười với chúng ta, nhưng đêm xuống họ có thể phải chiến đấu với cơn đau mà chẳng ai thấy. Họ có thể nói “tôi ổn” để người thân bớt lo, trong khi bên trong thân xác đã mỏi mòn.
Trong đức tin, đau khổ ấy không phải tự nó là điều tốt đẹp. Thiên Chúa không vui vì con người đau. Chúa Giêsu đã chữa người bệnh, khóc với người đau khổ và cảm thương con người. Nhưng điều kỳ diệu của đức tin là ngay cả điều dữ và đau khổ, khi được hiệp với thập giá Đức Kitô, vẫn có thể trở thành của lễ tình yêu. Người bệnh có thể không còn làm được nhiều cho gia đình, cho cộng đoàn, nhưng họ vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, con xin dâng ngày đau đớn này cho Chúa. Xin dùng nó cho một người đang cần ơn. Xin cho đau khổ của con không trở thành cay đắng nhưng trở thành lời cầu nguyện.”
Và rồi đến một lúc, sứ vụ cuối cùng của đời người là buông tay.
Có lẽ đó là bài học khó nhất.
Suốt đời chúng ta tập nắm. Trẻ nhỏ nắm tay mẹ. Người trưởng thành nắm lấy nghề nghiệp, gia đình, tài sản, uy tín, dự định. Chúng ta nắm những người mình yêu. Nhưng cái chết bắt chúng ta mở từng ngón tay. Không thể mang theo gì cả. Không thể giữ một ai cả. Cũng không thể giữ chính hơi thở của mình.
Người có đức tin học buông không phải vì chán đời, nhưng vì biết có một Đấng đang đón lấy mình. Cái chết Kitô giáo vì thế không chỉ là buông khỏi thế gian; sâu xa hơn, đó là buông mình vào tay Chúa.
“Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.”
Đó là lời cuối cùng của Đức Giêsu trên thập giá. Và có lẽ đó cũng phải là lời cuối cùng mà mỗi người Kitô hữu tập nói suốt cuộc đời. Ta tập phó thác khi bệnh tật. Tập phó thác khi mất mát. Tập phó thác khi kế hoạch không thành. Tập phó thác khi sức khỏe suy yếu. Tập phó thác khi tuổi già đến. Để đến giờ phút cuối cùng, lời phó thác không còn xa lạ.
Khi đứng trước một linh cữu, chúng ta thường hỏi: “Tại sao người ấy ra đi sớm như vậy?” Đó là câu hỏi rất người. Nhưng có lẽ không phải câu hỏi nào cũng có một lời giải thích mà trí óc chúng ta có thể hiểu ngay. Đức tin không luôn luôn trả lời câu hỏi “tại sao”, nhưng đức tin cho chúng ta biết “người ấy đang đi về đâu”. Và đôi khi biết mình đi về đâu quan trọng hơn biết tại sao mình phải đi lúc này.
Người Kitô hữu tin rằng chúng ta đi về nhà Cha.
“Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở.”
Nếu lời ấy là thật, thì nghĩa trang không phải là nơi cư trú cuối cùng. Ngôi mộ chỉ là một nơi chờ đợi. Thân xác trở về bụi đất, nhưng con người không rơi vào hư vô. Sự sống thay đổi chứ không mất đi. Một ngày kia thân xác cũng sẽ được phục sinh. Đây chính là nền tảng khiến Hội Thánh có thể đứng bên mộ phần mà vẫn hát Alleluia trong lòng, dù nước mắt còn trên má.
Tuy nhiên, niềm hy vọng ấy không làm chúng ta quên cầu nguyện cho người đã khuất. Trái lại, chính vì yêu thương, Hội Thánh cầu nguyện. Chúng ta không tuyên bố rằng người đã chết đương nhiên hoàn hảo. Chúng ta trao họ vào lòng thương xót của Thiên Chúa. Một người có thể đã sống rất tốt, đã phục vụ nhiều, đã hy sinh nhiều, nhưng trước mặt Đấng Thánh, ai trong chúng ta có thể nói mình không còn gì cần được thanh luyện?
Bởi vậy thánh lễ an táng không phải chỉ là một buổi tưởng niệm để kể công trạng người quá cố. Không phải chỉ để nói họ đã giỏi thế nào, đã làm bao nhiêu việc. Thánh lễ trước hết là lời khẩn cầu: “Lạy Chúa, xin thương đến người anh chị em của chúng con. Những điều tốt đẹp nơi họ là ân sủng của Chúa. Những điều còn thiếu sót xin Chúa lấy lòng thương xót mà thanh tẩy.”
Đẹp biết bao khi một đời người được đặt giữa Mình và Máu Đức Kitô. Người ấy có thể đã tham dự hàng nghìn thánh lễ. Một linh mục có thể đã cử hành hàng chục nghìn lần lời truyền phép: “Này là Mình Thầy… Này là Máu Thầy…” Đến ngày cuối cùng, chính Hy lễ ấy lại được dâng cho ngài. Đấng mà người linh mục đã nâng lên trên bàn thờ giờ đây là Đấng mà Hội Thánh cầu xin hãy nâng người linh mục ấy vào sự sống đời đời.
Và rồi cái chết đặt trước mỗi người còn sống một câu hỏi không thể né tránh: nếu hôm nay đến lượt tôi thì sao?
Không phải để chúng ta sống trong ám ảnh. Nhưng để chúng ta thôi sống hời hợt.
Nếu hôm nay là ngày cuối, tôi có bình an với Chúa chưa?
Nếu hôm nay là ngày cuối, tôi còn giận ai không?
Nếu hôm nay là ngày cuối, người thân có biết rằng tôi yêu họ không?
Nếu hôm nay là ngày cuối, tôi có đang sống một đời đáng sống không?
Nếu hôm nay là ngày cuối, tôi có điều gì phải hối tiếc vì đã không dám làm điều tốt?
Một đời người dài bao nhiêu không quan trọng bằng đời ấy sâu bao nhiêu. Có người sống chín mươi năm nhưng chưa từng thật sự biết yêu. Có người chỉ sống một quãng ngắn nhưng để lại nơi lòng người khác cả một bầu trời ân nghĩa. Thiên Chúa không chỉ đếm số năm chúng ta tồn tại. Người nhìn vào tình yêu chúng ta đã đặt vào từng ngày.
Có thể chúng ta sẽ không hoàn tất mọi việc. Thật ra không ai hoàn tất tất cả. Khi một người chết, thường luôn có một cuốn sách đang đọc dở, một công trình đang dang dở, một cuộc hẹn chưa kịp thực hiện, một căn phòng chưa kịp dọn, một tin nhắn chưa kịp trả lời, một kế hoạch còn trên bàn. Điều đó nhắc chúng ta rằng giá trị của cuộc đời không nằm ở chỗ làm hết mọi thứ, nhưng ở chỗ trung tín với điều Thiên Chúa giao cho mình trong ngày hôm nay.
Đến cuối cùng, Thiên Chúa có lẽ sẽ không hỏi chúng ta đã nổi tiếng đến đâu. Người sẽ hỏi chúng ta đã yêu thế nào.
Người sẽ không hỏi chúng ta có bao nhiêu tài sản. Người sẽ hỏi có bao nhiêu người nghèo đã được ấm hơn nhờ bàn tay chúng ta.
Người sẽ không hỏi chúng ta đã thắng bao nhiêu cuộc tranh luận. Người sẽ hỏi chúng ta đã giữ được bao nhiêu trái tim khỏi bị tổn thương.
Người sẽ không hỏi chúng ta đã được bao nhiêu người phục vụ. Người sẽ hỏi chúng ta đã cúi xuống phục vụ ai.
Người sẽ không hỏi đời chúng ta có tránh được đau khổ không. Người sẽ hỏi chúng ta đã mang thập giá ấy với Người thế nào.
Và đối với một linh mục, có lẽ cuối cùng Chúa cũng không hỏi đã xây được bao nhiêu công trình, tổ chức bao nhiêu chương trình hay đảm nhiệm bao nhiêu chức vụ. Những điều ấy có giá trị, nhưng rồi đều phải đặt xuống. Chúa chỉ nhìn người linh mục ấy và hỏi: “Con có yêu Thầy không? Con có chăm sóc đoàn chiên Thầy giao cho con không?”
Một ngày mọi chức vụ đều kết thúc.
Cha xứ sẽ không mãi là cha xứ.
Cha quản hạt sẽ không mãi là cha quản hạt.
Giám mục sẽ không mãi ngồi trên tòa.
Người đứng đầu rồi cũng trở thành người nằm yên để người khác cầu nguyện.
Cuộc họp cuối cùng sẽ qua.
Bản kế hoạch cuối cùng sẽ khép lại.
Điện thoại sẽ ngừng reo.
Lịch làm việc không còn cần mở.
Và khi ấy chỉ còn một con người trở về trước mặt Thiên Chúa.
Có lẽ vì thế, câu đẹp nhất mà một người có thể nghe khi kết thúc cuộc đời không phải là lời ca tụng của thế gian, mà là lời của Chúa: “Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào mà hưởng niềm vui của chủ anh.”
Chúng ta không biết giờ phút ấy sẽ đến khi nào. Nhưng chúng ta có thể chuẩn bị cho nó bằng cách sống hôm nay thật đẹp.
Hãy yêu khi còn có thể.
Hãy xin lỗi khi còn có thể.
Hãy tha thứ khi còn có thể.
Hãy về thăm cha mẹ khi còn có thể.
Hãy ngồi bên nhau khi còn có thể.
Hãy cầu nguyện khi còn có thể.
Hãy làm hòa với Chúa khi còn có thể.
Hãy đi lễ khi đôi chân còn đi được.
Hãy làm việc thiện khi đôi tay còn khỏe.
Hãy nói một lời tử tế khi môi còn nói được.
Hãy sống như thế để đến ngày phải ra đi, chúng ta không phải hoảng hốt vì một đời chưa kịp sống.
Và khi một người thân của chúng ta ra đi, thay vì chỉ hỏi: “Sao Chúa lại lấy người ấy?”, có lẽ chúng ta có thể học nói một lời khó nhưng đẹp hơn: “Lạy Chúa, người này vốn thuộc về Chúa. Chúa đã trao người ấy cho chúng con một quãng đời. Chúng con cảm ơn Chúa. Giờ đây, dù lòng chúng con đau đớn, chúng con xin trao người ấy lại cho Chúa.”
Đức tin cao nhất không phải là không khóc.
Đức tin cao nhất là vừa khóc vừa trao.
Vừa nhớ vừa tin.
Vừa đau vừa hy vọng.
Vừa đứng bên mộ mà vẫn có thể thưa: “Lạy Chúa, con tin sự sống không chấm dứt nơi đây.”
Rồi một ngày, đến lượt chúng ta. Có người sẽ đứng cạnh linh cữu của chúng ta. Có người sẽ nhìn tấm ảnh của chúng ta. Có người sẽ nhớ giọng nói của chúng ta. Có người sẽ kể một câu chuyện về chúng ta. Nhưng điều quan trọng nhất lúc ấy không phải người ta nói gì về ta, mà Thiên Chúa nói gì với ta.
Ước gì sau một đời với đủ thành công và thất bại, đủ niềm vui và nước mắt, đủ những lần mạnh mẽ và những lần yếu đuối, chúng ta có thể nghe Đức Kitô, Vị Mục Tử Nhân Lành, nói một lời thật dịu dàng:
“Con đã mệt nhiều rồi.
Con đã đi một quãng đường dài rồi.
Những gì con chưa làm được, hãy trao cho Ta.
Những gì con đã làm sai, hãy để lòng thương xót của Ta thanh tẩy.
Những người con yêu thương, hãy giao lại cho Ta.
Những gánh nặng con đã mang, bây giờ hãy đặt xuống.
Hãy về nhà.
Hãy nghỉ yên trong Ta.”
Và lúc ấy, cái chết sẽ không còn là tiếng cửa đóng lại.
Đó sẽ là tiếng cửa nhà Cha mở ra.
Không còn ung thư.
Không còn những đêm dài đau đớn.
Không còn những lần thở khó.
Không còn những giọt nước mắt chia lìa.
Không còn chiếc giường bệnh.
Không còn tang tóc.
Không còn nghĩa trang.
Không còn câu hỏi “bao giờ gặp lại”.
Chỉ còn sự sống.
Chỉ còn ánh sáng.
Chỉ còn bình an.
Chỉ còn Thiên Chúa.
Và những người đã ra đi trong Chúa, một ngày kia, sẽ lại gặp nhau trong Người.
Đó là niềm hy vọng của chúng ta.
Đó là niềm tin của Hội Thánh.
Và đó cũng là lý do giữa những giọt nước mắt của một cuộc chia tay, người Kitô hữu vẫn có thể âm thầm thưa:
“Lạy Chúa, con tin rằng cái chết không phải là dấu chấm hết. Xin dạy con sống hôm nay sao cho ngày phải chết, con không đi vào bóng tối, nhưng đi về phía Chúa. Xin cho những người đã ra đi trước chúng con được nghỉ yên trong lòng thương xót Chúa. Và khi đến lượt chúng con, xin cho chúng con đủ bình an để đặt đời mình vào tay Chúa mà thưa: Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.”
Lm. Anmai, CSsR
Để lại bình luận